actor's agent
Định nghĩa
Danh từ:
- Người đại diện, người quản lý cho diễn viên: "actor's agent" là một danh từ ghép chỉ một người làm nghề môi giới hoặc quản lý công việc, hợp đồng, lịch trình và các cơ hội nghề nghiệp cho một diễn viên. Người này thường làm việc trong ngành giải trí, giúp diễn viên tìm kiếm vai diễn, đàm phán hợp đồng và xây dựng sự nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- (Người đại diện của diễn viên chịu trách nhiệm đặt lịch thử vai và đàm phán hợp đồng.)
- (Cô ấy đã thuê một người đại diện cho diễn viên để giúp cô tìm vai diễn ở Hollywood.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to work as an actor's agent": làm việc với tư cách là người đại diện cho diễn viên.
- He has worked as an actor's agent for over twenty years. (Anh ấy đã làm người đại diện cho diễn viên hơn hai mươi năm.)
- "to be represented by an actor's agent": được đại diện bởi một người đại diện cho diễn viên.
- The famous star is represented by a top actor's agent in Los Angeles. (Ngôi sao nổi tiếng đó được đại diện bởi một người đại diện hàng đầu cho diễn viên ở Los Angeles.)
Biến thể và từ gần giống
- Talent agent (danh từ): người đại diện tài năng (thường dùng rộng rãi hơn, bao gồm cả diễn viên, ca sĩ, người mẫu).
- A talent agent can represent actors, singers, and dancers. (Một người đại diện tài năng có thể đại diện cho diễn viên, ca sĩ và vũ công.)
- Booking agent (danh từ): người đại diện chuyên đặt lịch biểu diễn hoặc hợp đồng.
- The booking agent arranged several concerts for the band. (Người đại diện đặt lịch đã sắp xếp một số buổi hòa nhạc cho ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Representative: người đại diện.
- The actor's representative negotiated a better deal. (Người đại diện của diễn viên đã đàm phán một thỏa thuận tốt hơn.)
- Manager: người quản lý (thường có phạm vi trách nhiệm rộng hơn, bao gồm cả sự nghiệp và tài chính).
- The manager handles all aspects of the actor's career. (Người quản lý xử lý mọi khía cạnh trong sự nghiệp của diễn viên.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sign with (an actor's agent): ký hợp đồng với người đại diện cho diễn viên.
- The young actress signed with a famous actor's agent. (Nữ diễn viên trẻ đã ký hợp đồng với một người đại diện nổi tiếng cho diễn viên.)
- Work through (an actor's agent): làm việc thông qua người đại diện cho diễn viên.
- All casting offers must be worked through the actor's agent. (Tất cả các lời mời casting phải được xử lý thông qua người đại diện của diễn viên.)
Thành ngữ liên quan
- Have a good agent: có một người đại diện tốt (ám chỉ sự thành công nhờ người đại diện).
- He has a good agent who gets him the best roles. (Anh ấy có một người đại diện tốt, người đã giúp anh ấy có được những vai diễn tốt nhất.)
- Agent's cut: phần trăm hoa hồng của người đại diện.
- The actor's agent takes a 10% cut from every contract. (Người đại diện của diễn viên lấy 10% hoa hồng từ mỗi hợp đồng.)